order of payment

order of payment

A customer presents an order of payment at the bank counter.

Định nghĩa

Danh từ:
- Lệnh thanh toán: "order of payment" một văn bản yêu cầu một người hoặc ngân hàng khác trả một khoản tiền cụ thể. thường được phát hành bởi một cá nhân hoặc tổ chức để chuyển tiền từ tài khoản này sang tài khoản khác.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã phát hành một lệnh thanh toán để thanh toán hóa đơn.)
  • (Anh ấy đã nhận được một lệnh thanh toán từ ngân hàng cho việc chuyển tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to draw an order of payment": phát hành lệnh thanh toán.
    • The treasurer drew an order of payment for the supplier. (Thủ quỹ đã phát hành lệnh thanh toán cho nhà cung cấp.)
  • "to honor an order of payment": thực hiện lệnh thanh toán.
    • The bank honored the order of payment immediately. (Ngân hàng đã thực hiện lệnh thanh toán ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Payment order (danh từ): lệnh thanh toán (dạng rút gọn, thường dùng trong giao dịch ngân hàng).
    • The payment order was processed within 24 hours. (Lệnh thanh toán đã được xử lý trong vòng 24 giờ.)
  • Standing order (danh từ): lệnh thanh toán định kỳ.
    • She set up a standing order for her rent. ( ấy thiết lập lệnh thanh toán định kỳ cho tiền thuê nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Money order: lệnh chuyển tiền (thường dùng trong bưu điện).
  • Bank draft: hối phiếu ngân hàng (một loại lệnh thanh toán do ngân hàng phát hành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pay out: thanh toán (tiền).
    • The bank paid out the amount specified in the order of payment. (Ngân hàng đã thanh toán số tiền được chỉ định trong lệnh thanh toán.)
Thành ngữ liên quan
  • On order: đang được đặt hàng (không liên quan trực tiếp nhưng thường gặp trong ngữ cảnh tài chính).
    • The goods are on order, and the order of payment will be issued soon. (Hàng hóa đang được đặt, lệnh thanh toán sẽ được phát hành sớm.)